AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

档口 (檔口) nghĩa là gì? dàng kǒu

Từ tiếng Trung

档口

phồn thể 檔口

dàng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: đáng khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy
  2. sạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.