AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

即将 (即將) nghĩa là gì? jí jiāng

Từ tiếng Trung

即将

phồn thể 即將

jí jiāng · âm Hán Việt từng chữ: tức tướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp
  2. sắp sửa
  3. sớm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.