AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜡 (蠟) nghĩa là gì? là

Từ tiếng Trung

蜡

phồn thể 蠟

là · Hán Việt: rệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nến
  2. sáp

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蠟
ろう

Từng chữ

Xem “nến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.