"người lái" tiếng Trung là 船老大 (chuán lǎo dà)
“người lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chuán lǎo dà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuyền trưởng; người lái; phó thuyền (bo'sun)
Có phải bạn tìm “người lai”?
混血儿
phồn thể 混血兒
hùn xuè ér
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혼혈아
honhyeola · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người lai; nửa dòng máu; con lai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.