AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
大

Âm Hán Việt

3 nét

Tiếng Trung (pinyin)

dà

Tiếng Hàn

대
dae

Tiếng Nhật

タイ・ダイ・タ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おおきい・はじめ・おおいに

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

big, great, vast, large, high

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.