Chữ 老 (lão)
老
Tiếng Trung (pinyin)
lǎo
Tiếng Hàn
노, 로
no, ro
Tiếng Nhật
ロウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おいる・ふける・おい
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
old, aged; experienced; Kangxi radical 125
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.