AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
兒

Âm Hán Việt

8 nét · giản thể 儿

Tiếng Trung (pinyin)

ér

Tiếng Hàn

아
a

Tiếng Nhật

ジ・ニ・ゲイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): こ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

son, child, oneself; final part

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.