"mắng" tiếng Trung là 骂 (mà)
“mắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
骂
phồn thể 罵
mà
Âm Hán Hàn của chữ
매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mắng; chửi; rủa
Từng chữ: 罵 (mạ)
Có phải bạn tìm “mang”?
负
phồn thể 負
fù
Âm Hán Hàn của chữ
부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
負
ふ · từ thông dụng
Nghĩa: mang; cõng; quay lưng; bị đánh bại
Từng chữ: 負 (phụ)
Cách nói khác: 携 xié · 휴; 背负 bēi fù · 배부; 负载 fù zài · 부재;
Có phải bạn tìm “màng”?
mó
Âm Hán Hàn của chữ
막
mak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
膜
まく · từ thông dụng
Nghĩa: màng; phim
Từng chữ: 膜 (mô)
Cách nói khác: 薄膜 bó mó · 박막;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.