AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负 (負) nghĩa là gì? fù

Từ tiếng Trung

负

phồn thể 負

fù · Hán Việt: phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang
  2. cõng
  3. quay lưng
  4. bị đánh bại
  5. phủ định (toán học, v.v.)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

負
ふ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.