Chữ 槽 (tàu)
槽
Tiếng Trung (pinyin)
cáo
Tiếng Hàn
조
jo
Tiếng Nhật
ソウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かいばおけ・おけ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
trough; manger; vat, tank; groove; a distillery
Từ thường gặp có chữ 槽
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.