槽 nghĩa là gì? cáo
Từ tiếng Trung
槽
cáo · Hán Việt: tàu
Nghĩa tiếng Việt
- máng
- máng ăn
- rãnh
- kênh
- (Đài Loan) (tin học) ổ cứng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
槽
ふね
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.