AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luật tự nhiên" tiếng Trung là 自然法 (zì rán fǎ)

“luật tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自然法

zì rán fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

自然法
しぜんほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: luật tự nhiên

Từng chữ: 自 (tự) 然 (nhiên) 法 (pháp)

Cách nói khác: 天道 tiān dào · 천도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.