AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自然法 nghĩa là gì? zì rán fǎ

Từ tiếng Trung

自然法

zì rán fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật tự nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

自然法
しぜんほう

Từng chữ

Xem “luật tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.