AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
法

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

fǎ

Tiếng Hàn

법, 밥, 삽
beop, bap, sap

Tiếng Nhật

ホウ・ハツ・ホツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): のり・おきて・のっとる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

law, rule, regulation, statute; France, French

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.