AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lọ đất" tiếng Trung là 瓮 (wèng)

“lọ đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瓮

wèng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

瓮
もたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lọ đất; nậm

Từng chữ: 瓮 (úng)

Có phải bạn tìm “lở đất”?

泥石流

ní shí liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lở đất; dòng nước bùn và đá; lũ bùn đá

Từng chữ: 泥 (lầy) 石 (thạch) 流 (lưu)

Cách nói khác: 山崩 shān bēng · 산붕; 崩坍 bēng tān; 走山 zǒu shān · 주산; 滑坡 huá pō; 坍方 tān fāng;

Có phải bạn tìm “lò đất”?

土窑 phồn thể 土窯

tǔ yáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토요
toyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

土窯
どがま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lò đất; hang động hoàng thổ

Từng chữ: 土 (thổ) 窯

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.