土窑 (土窯) nghĩa là gì? tǔ yáo
Từ tiếng Trung
土窑
phồn thể 土窯tǔ yáo · âm Hán Việt từng chữ: thổ ?
Nghĩa tiếng Việt
- lò đất
- hang động hoàng thổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
土窯
どがま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.