AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土窑 (土窯) nghĩa là gì? tǔ yáo

Từ tiếng Trung

土窑

phồn thể 土窯

tǔ yáo · âm Hán Việt từng chữ: thổ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò đất
  2. hang động hoàng thổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

土窯
どがま

Từng chữ

Xem “lò đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.