AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瓮 nghĩa là gì? wèng

Từ tiếng Trung

瓮

wèng · Hán Việt: úng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lọ đất
  2. nậm

Cách đọc / nghĩa khác: 甕 wèng — đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

瓮
もたい

Từng chữ

Xem “lọ đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.