AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泥石流 nghĩa là gì? ní shí liú

Từ tiếng Trung

泥石流

ní shí liú · âm Hán Việt từng chữ: lầy thạch lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lở đất
  2. dòng nước bùn và đá
  3. lũ bùn đá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lở đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.