AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làn xe đạp" tiếng Trung là 自行车道 (zì xíng chē dào)

“làn xe đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自行车道 phồn thể 自行車道

zì xíng chē dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp

Từng chữ: 自 (tự) 行 (hàng) 車 (xa) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.