AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自行车道 (自行車道) nghĩa là gì? zì xíng chē dào

Từ tiếng Trung

自行车道

phồn thể 自行車道

zì xíng chē dào · âm Hán Việt từng chữ: tự hàng xa đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường xe đạp
  2. đường mòn xe đạp
  3. làn xe đạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường xe đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.