AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lại" tiếng Trung là 再 (zài), tiếng Nhật 再

“lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再

zài

Âm Hán Hàn của chữ

재
jae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

再
さい · từ thông dụng

Nghĩa: lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai

Từng chữ: 再 (tái)

Cách nói khác: 重新 chóng xīn · 중신;

Có phải bạn tìm “lai”?

杂种 phồn thể 雜種

zá zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잡종
japjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ

Từng chữ: 雜 (tạp) 種 (chõng)

Cách nói khác: 混血 hùn xuè · 혼혈;

Có phải bạn tìm “lái”?

驭 phồn thể 馭

yù

Âm Hán Hàn của chữ

어
eo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lái; quản lý; kiểm soát

Từng chữ: 馭 (ngựa)

Cách nói khác: 划 huá · 획; 驾 jià; 驾驶 jià shǐ; 驱 qū · 구; 驾驭 jià yù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.