AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

再 nghĩa là gì? zài

Từ tiếng Trung

再

zài · Hán Việt: tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. lại
  2. một lần nữa
  3. tái-
  4. lần thứ hai
  5. cái khác
  6. rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

再
さい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.