AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 雜 (tạp)

雜

Âm Hán Việt

18 nét · giản thể 杂

Tiếng Trung (pinyin)

zá

Tiếng Hàn

잡, 작
jap, jak

Tiếng Nhật

ザツ・ゾウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まじる・まじえる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

mixed, blended; mix, mingle

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.