AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gốc" tiếng Trung là 原来 (yuán lái)

“gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原来 phồn thể 原來

yuán lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu

Từng chữ: 原 (nguyên) 來 (lai)

Cách nói khác: 源 yuán · 원; 原有 yuán yǒu · 원유; 桩 zhuāng;

Có phải bạn tìm “góc”?

角

jiǎo

Âm Hán Hàn của chữ

각
gak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

角
かく · từ thông dụng

Nghĩa: góc; góc cạnh; sừng; hình dạng sừng

Từng chữ: 角 (góc)

Cách nói khác: 角度 jiǎo dù · 각도; 角落 jiǎo luò; 隅 yú; 拐角 guǎi jiǎo · 괴각; 旮旯 gā lá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.