AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

原来 (原來) nghĩa là gì? yuán lái

Từ tiếng Trung

原来

phồn thể 原來

yuán lái · âm Hán Việt từng chữ: nguyên lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc
  2. trước đây
  3. vốn dĩ
  4. lúc đầu
  5. thì ra, hóa ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.