角 nghĩa là gì? jiǎo
Từ tiếng Trung
角
jiǎo · Hán Việt: góc
Nghĩa tiếng Việt
- góc
- góc cạnh
- sừng
- hình dạng sừng
- đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
Cách đọc / nghĩa khác: 角 jué — vai diễn (sân khấu); cạnh tranh;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
角
かく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.