AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

角 nghĩa là gì? jiǎo

Từ tiếng Trung

角

jiǎo · Hán Việt: góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc
  2. góc cạnh
  3. sừng
  4. hình dạng sừng
  5. đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)

Cách đọc / nghĩa khác: 角 jué — vai diễn (sân khấu); cạnh tranh;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

角
かく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.