Chữ 角 (góc)
角
Tiếng Trung (pinyin)
jiǎo
Tiếng Hàn
각
gak
Tiếng Nhật
カク・ロク・コク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つの・かど・すみ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
horn; angle, corner; point; Kangxi radical 148; 1st lunar mansion, determinative star Spica
Từ thường gặp có chữ 角
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.