AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đủ mức" tiếng Trung là 足够 (zú gòu)

“đủ mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

足够 phồn thể 足夠

zú gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đủ; đủ mức

Từng chữ: 足 (túc) 夠 (cú)

Có phải bạn tìm “du mục”?

游牧 phồn thể 遊牧

yóu mù · Hán Việt: du mục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유목
yumok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遊牧
ゆうぼく · từ thông dụng

Nghĩa: du mục; di chuyển tìm đồng cỏ; đi lang thang như dân du mục

Từng chữ: 遊 (du) 牧 (mục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.