游牧 (遊牧) nghĩa là gì? yóu mù
Từ tiếng Trung
游牧
phồn thể 遊牧yóu mù · Hán Việt: du mục
Nghĩa tiếng Việt
- du mục
- di chuyển tìm đồng cỏ
- đi lang thang như dân du mục
Đọc theo tiếng Hàn
유목
yumok
Tiếng Nhật
遊牧
ゆうぼく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.