AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游牧 (遊牧) nghĩa là gì? yóu mù

Từ tiếng Trung

游牧

phồn thể 遊牧

yóu mù · Hán Việt: du mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. du mục
  2. di chuyển tìm đồng cỏ
  3. đi lang thang như dân du mục

Đọc theo tiếng Hàn

유목
yumok

Tiếng Nhật

遊牧
ゆうぼく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “du mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.