AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“di lặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弥勒佛 phồn thể 彌勒佛

Mí lè fó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미륵불
mireukbul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Di Lặc; vị Bồ Tát sẽ là người kế tiếp đến sau Phật Thích Ca Mâu Ni

Từng chữ: 彌 (di) 勒 (lắc) 佛 (phật)

Có phải bạn tìm “đi lạc”?

走散

zǒu sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주산
jusan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi lạc; tản ra; bị lạc

Từng chữ: 走 (tẩu) 散 (tản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.