Từ tiếng Trung
弥勒佛
phồn thể 彌勒佛Mí lè fó · âm Hán Việt từng chữ: di lắc phật
Nghĩa tiếng Việt
- Di Lặc
- vị Bồ Tát sẽ là người kế tiếp đến sau Phật Thích Ca Mâu Ni
Đọc theo tiếng Hàn
미륵불
mireukbul
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Di Lặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.