AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu mối" tiếng Trung là 中枢 (zhōng shū), tiếng Nhật 中枢

“đầu mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中枢 phồn thể 中樞

zhōng shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중추
jungchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

中枢
ちゅうすう · từ thông dụng

Nghĩa: trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương

Từng chữ: 中 (trung) 樞 (xu)

Có phải bạn tìm “dầu mối”?

线索 phồn thể 線索

xiàn suǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)

Từng chữ: 線 (tuyến) 索 (sách)

Có phải bạn tìm “dấu môi”?

唇印

chún yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu môi; vết cắn yêu

Từng chữ: 唇 (thần) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.