AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线索 (線索) nghĩa là gì? xiàn suǒ

Từ tiếng Trung

线索

phồn thể 線索

xiàn suǒ · âm Hán Việt từng chữ: tuyến sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. manh mối
  2. dầu mối
  3. sợi dây (câu chuyện)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “manh mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.