中枢 (中樞) nghĩa là gì? zhōng shū
Từ tiếng Trung
中枢
phồn thể 中樞zhōng shū · âm Hán Việt từng chữ: trung xu
Nghĩa tiếng Việt
- trung tâm
- đầu mối
- hệ thống quản lý trung ương
Đọc theo tiếng Hàn
중추
jungchu
Tiếng Nhật
中枢
ちゅうすう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.