AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中枢 (中樞) nghĩa là gì? zhōng shū

Từ tiếng Trung

中枢

phồn thể 中樞

zhōng shū · âm Hán Việt từng chữ: trung xu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm
  2. đầu mối
  3. hệ thống quản lý trung ương

Đọc theo tiếng Hàn

중추
jungchu

Tiếng Nhật

中枢
ちゅうすう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.