AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu" tiếng Trung là 头 (tóu), tiếng Nhật 頭

“đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

头 phồn thể 頭

tóu

Âm Hán Hàn của chữ

두
du · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

頭
とう · từ thông dụng

Nghĩa: đầu; kiểu tóc; trên cùng; cuối

Từng chữ: 頭 (đầu)

Cách nói khác: 首 shǒu · 수; 页 xié; 脑袋 nǎo dai · 뇌대;

Có phải bạn tìm “dầu”?

油

yóu

Âm Hán Hàn của chữ

유
yu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

油
あぶら · từ thông dụng

Nghĩa: dầu; mỡ; chất béo; dầu mỏ

Từng chữ: 油 (dầu)

Cách nói khác: 石油 shí yóu · 석유;

Có phải bạn tìm “đau”?

痛

tòng

Âm Hán Hàn của chữ

통
tong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

痛
いた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đau; đau đớn; phiền muộn; sâu sắc

Từng chữ: 痛 (thống)

Cách nói khác: 疼痛 téng tòng;

Có phải bạn tìm “đậu”?

豆 phồn thể 荳

dòu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

荳
まめ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆[dou4])

Từng chữ: 荳

Cách nói khác: 豆 dòu · 두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.