豆 nghĩa là gì? dòu
Từ tiếng Trung
豆
dòu · Hán Việt: đậu
Nghĩa tiếng Việt
- cây họ đậu
- đỗ
- đậu
- hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4])
- đồ dùng cúng tế có chân
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
豆
まめ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.