AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痛 nghĩa là gì? tòng

Từ tiếng Trung

痛

tòng · Hán Việt: thống

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau
  2. đau đớn
  3. phiền muộn
  4. sâu sắc
  5. thấu đáo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

痛
いた

Từng chữ

Xem “đau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.