AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头 (頭) nghĩa là gì? tóu

Từ tiếng Trung

头

phồn thể 頭

tóu · Hán Việt: đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu
  2. kiểu tóc
  3. trên cùng
  4. cuối
  5. đoạn còn lại
  6. tàn dư

Cách đọc / nghĩa khác: 頭 tou — hậu tố cho danh từ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頭
とう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.