AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đại hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大会 phồn thể 大會

dà huì · Hán Việt: đại hội

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대회
daehoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

大会
たいかい · từ thông dụng

Nghĩa: đại hội; cuộc họp chung; hội nghị

Từng chữ: 大 (đại) 會 (hội)

Cách nói khác: 盛会 shèng huì · 성회; 全体会议 quán tǐ huì yì;

Có phải bạn tìm “đại hồi”?

八角茴香

bā jiǎo huí xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

八角茴香
はっかくういきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati

Từng chữ: 八 (bát) 角 (góc) 茴 (hồi) 香 (hương)

Cách nói khác: 大料 dà liào; 大茴香 dà huí xiāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.