AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

大会

phồn thể 大會

dà huì · Hán Việt: đại hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại hội
  2. cuộc họp chung
  3. hội nghị

Đọc theo tiếng Hàn

대회
daehoe

Tiếng Nhật

大会
たいかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đại hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.