AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“của” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

的

de

Âm Hán Hàn của chữ

적
jeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

的
てき · từ thông dụng

Nghĩa: của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)

Từng chữ: 的 (đích)

Có phải bạn tìm “cửa”?

门户 phồn thể 門戶

mén hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문호
munho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

門戸
もんこ · từ thông dụng

Nghĩa: cửa; cửa ngõ chiến lược; cổng; phái

Từng chữ: 門 (môn) 戶 (hộ)

Cách nói khác: 阖 hé; 门子 mén zi · 문자; 门扇 mén shàn · 문선; 扃 jiōng; 门 mén · 문;

Có phải bạn tìm “cua”?

蟹

xiè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蟹
かに · từ thông dụng

Nghĩa: cua

Từng chữ: 蟹 (giải)

Cách nói khác: 螃蟹 páng xiè;

Có phải bạn tìm “cưa”?

锯 phồn thể 鋸

jù

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鋸
のこぎり · từ thông dụng

Nghĩa: cái cưa (LT:把[ba3]); cưa

Từng chữ: 鋸 (cưa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.