AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锯 (鋸) nghĩa là gì? jù

Từ tiếng Trung

锯

phồn thể 鋸

jù · Hán Việt: cưa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái cưa (LT:把[ba3])
  2. cưa

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鋸
のこぎり · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.