AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
鋸

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 锯

Tiếng Trung (pinyin)

jù

Tiếng Hàn

거
geo

Tiếng Nhật

キョ・コ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): のこぎり

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a saw; to saw; amputate

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.