AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

的 nghĩa là gì? de

Từ tiếng Trung

的

de · Hán Việt: đích

Nghĩa tiếng Việt

  1. của
  2. ~(hậu tố sở hữu)
  3. (dùng sau định ngữ)
  4. (dùng để tạo thành cụm danh từ)
  5. (dùng cuối câu trần thuật để nhấn mạnh)
  6. cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ và bài hát

Cách đọc / nghĩa khác: 的 dī — xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士[di1 shi4]); 的 dí — thực sự và thật lòng; 的 dì — (hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

的
てき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “của” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.