的 nghĩa là gì? de
Từ tiếng Trung
的
de · Hán Việt: đích
Nghĩa tiếng Việt
- của
- ~(hậu tố sở hữu)
- (dùng sau định ngữ)
- (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- (dùng cuối câu trần thuật để nhấn mạnh)
- cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ và bài hát
Cách đọc / nghĩa khác: 的 dī — xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士[di1 shi4]); 的 dí — thực sự và thật lòng; 的 dì — (hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêu;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
的
てき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.