AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cổ đại" tiếng Trung là 古代 (gǔ dài), tiếng Nhật 古代

“cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古代

gǔ dài · Hán Việt: cổ đại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고대
godae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古代
こだい · từ thông dụng

Nghĩa: thời cổ đại

Từng chữ: 古 (cổ) 代 (đại)

Có phải bạn tìm “cỏ dại”?

杂草 phồn thể 雜草

zá cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잡초
japcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cỏ dại

Từng chữ: 雜 (tạp) 草 (thảo)

Cách nói khác: 荒草 huāng cǎo · 황초; 野草 yě cǎo · 야초; 葍 fú; 稂 láng; 菆 zōu;

Có phải bạn tìm “cỡ đại”?

特大号 phồn thể 特大號

tè dà hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

특대호
teukdaeho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

特大号
とくだいごう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cỡ rất lớn; cỡ đại

Từng chữ: 特 (đặc) 大 (đại) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.