杂草 (雜草) nghĩa là gì? zá cǎo
Từ tiếng Trung
杂草
phồn thể 雜草zá cǎo · âm Hán Việt từng chữ: tạp thảo
Nghĩa tiếng Việt
- cỏ dại
Đọc theo tiếng Hàn
잡초
japcho
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.