"cán" tiếng Trung là 把 (bà), tiếng Nhật 把
“cán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bà
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
把
わ · từ thông dụng
Nghĩa: cán
Từng chữ: 把 (bã)
Có phải bạn tìm “cần”?
xū yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수요
suyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
需要
じゅよう · từ thông dụng
Nghĩa: cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
Cách nói khác: 必需 bì xū · 필수;
Có phải bạn tìm “cân”?
称
phồn thể 稱
chēng
Âm Hán Hàn của chữ
칭
ching · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
称
しょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cân; phát biểu; đặt tên; tên
Từng chữ: 稱 (xưng)
Cách nói khác: 斤 jīn · 근; 磅 bàng; 衡 héng · 형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.