把 nghĩa là gì? bǎ
Từ tiếng Trung
把
bǎ · Hán Việt: bã
Nghĩa tiếng Việt
- cầm
- nắm
- đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện
- tay cầm
- (dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ: 把[ba3] + {danh từ} + {động từ})
Cách đọc / nghĩa khác: 把 bà — cán;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
把
わ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.