AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

把 nghĩa là gì? bǎ

Từ tiếng Trung

把

bǎ · Hán Việt: bã

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầm
  2. nắm
  3. đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện
  4. tay cầm
  5. (dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ: 把[ba3] + {danh từ} + {động từ})

Cách đọc / nghĩa khác: 把 bà — cán;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

把
わ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.