称 (稱) nghĩa là gì? chèn
Từ tiếng Trung
称
phồn thể 稱chèn · Hán Việt: xưng
Nghĩa tiếng Việt
- vừa
- hợp
- thích hợp
- (khẩu ngữ) có
- sở hữu
- phiên âm Đài Loan [cheng4]
Cách đọc / nghĩa khác: 稱 chēng — cân; phát biểu; 稱 chèng — cân tiểu ly;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
称
しょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.