AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

需要 nghĩa là gì? xū yào

Từ tiếng Trung

需要

xū yào · âm Hán Việt từng chữ: nhu yếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cần
  2. muốn
  3. yêu cầu
  4. đòi hỏi
  5. nhu cầu

Đọc theo tiếng Hàn

수요
suyo

Tiếng Nhật

需要
じゅよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.